AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

rip current

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
dòng chảy xa bờ
Nghĩa tiếng Anh
A strong current of water flowing away from the shore that can carry swimmers out to sea.
Ví dụ
The lifesaver pointed out the rip current.Nhân viên cứu hộ chỉ ra dòng chảy xa bờ.

Bản dịch

  • 한국어이안류
  • 中文离岸流
  • 日本語離岸流
  • ไทยกระแสน้ำย้อนกลับ (ริปเคอร์เรนต์)
  • Bahasa Indonesiaarus balik
  • Русскийотбойное течение
  • हिन्दीरिप करंट (तट से दूर बहाव)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.