rip current
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dòng chảy xa bờ
- Nghĩa tiếng Anh
- A strong current of water flowing away from the shore that can carry swimmers out to sea.
- Ví dụ
The lifesaver pointed out the rip current.
Nhân viên cứu hộ chỉ ra dòng chảy xa bờ.
Bản dịch
- 한국어이안류
- 中文离岸流
- 日本語離岸流
- ไทยกระแสน้ำย้อนกลับ (ริปเคอร์เรนต์)
- Bahasa Indonesiaarus balik
- Русскийотбойное течение
- हिन्दीरिप करंट (तट से दूर बहाव)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.