ripper
adjective Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tuyệt vời
- Nghĩa tiếng Anh
- Excellent or very good in informal speech.
- Ví dụ
We had a ripper weekend on the coast.
Chúng tôi có một cuối tuần tuyệt vời ở bờ biển.
Bản dịch
- 한국어아주 훌륭한
- 中文极好的
- 日本語最高の
- ไทยยอดเยี่ยม
- Bahasa Indonesiakeren sekali
- Русскийотличный
- हिन्दीबहुत बढ़िया
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.