roadhouse
noun Du lịch
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trạm dừng chân ven đường xa
- Nghĩa tiếng Anh
- A remote roadside stop selling fuel, food or accommodation.
- Ví dụ
We filled up at the next roadhouse.
Chúng tôi đổ xăng ở trạm dừng chân tiếp theo.
Bản dịch
- 한국어오지 도로변 휴게소
- 中文偏远公路休息站
- 日本語ロードハウス(僻地の給油所兼食堂)
- ไทยจุดพักริมทางในพื้นที่ห่างไกล
- Bahasa Indonesiapersinggahan di jalan terpencil
- Русскийпридорожный пункт в глуши
- हिन्दीसुदूर सड़क किनारे विश्राम स्थल
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.