AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

roadhouse

noun Du lịch

Nghĩa (Tiếng Việt)
trạm dừng chân ven đường xa
Nghĩa tiếng Anh
A remote roadside stop selling fuel, food or accommodation.
Ví dụ
We filled up at the next roadhouse.Chúng tôi đổ xăng ở trạm dừng chân tiếp theo.

Bản dịch

  • 한국어오지 도로변 휴게소
  • 中文偏远公路休息站
  • 日本語ロードハウス(僻地の給油所兼食堂)
  • ไทยจุดพักริมทางในพื้นที่ห่างไกล
  • Bahasa Indonesiapersinggahan di jalan terpencil
  • Русскийпридорожный пункт в глуши
  • हिन्दीसुदूर सड़क किनारे विश्राम स्थल

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.