AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

roadside assistance

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
cứu hộ giao thông
Nghĩa tiếng Anh
A service that helps drivers whose car breaks down, for example with a flat battery.
Ví dụ
I called roadside assistance when the battery died.Tôi gọi cứu hộ khi xe hết bình.

Bản dịch

  • 한국어긴급 출동 서비스
  • 中文道路救援
  • 日本語ロードサービス
  • ไทยบริการช่วยเหลือฉุกเฉินบนถนน
  • Bahasa Indonesiabantuan darurat jalan
  • Русскийпомощь на дороге
  • हिन्दीसड़क किनारे सहायता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.