roadside assistance
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cứu hộ giao thông
- Nghĩa tiếng Anh
- A service that helps drivers whose car breaks down, for example with a flat battery.
- Ví dụ
I called roadside assistance when the battery died.
Tôi gọi cứu hộ khi xe hết bình.
Bản dịch
- 한국어긴급 출동 서비스
- 中文道路救援
- 日本語ロードサービス
- ไทยบริการช่วยเหลือฉุกเฉินบนถนน
- Bahasa Indonesiabantuan darurat jalan
- Русскийпомощь на дороге
- हिन्दीसड़क किनारे सहायता
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.