AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

roadworthy certificate

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
giấy chứng nhận an toàn xe
Nghĩa tiếng Anh
A certificate showing a vehicle meets specified roadworthiness requirements.
Ví dụ
The seller organised a roadworthy certificate.Người bán đã chuẩn bị giấy chứng nhận an toàn xe.

Bản dịch

  • 한국어차량 안전 검사 증명서
  • 中文车辆安全合格证
  • 日本語車両安全検査証明書
  • ไทยใบรับรองสภาพรถ
  • Bahasa Indonesiasertifikat kelaikan jalan
  • Русскийсертификат технической исправности
  • हिन्दीवाहन सड़क-योग्यता प्रमाणपत्र

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.