roadworthy certificate
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giấy chứng nhận an toàn xe
- Nghĩa tiếng Anh
- A certificate showing a vehicle meets specified roadworthiness requirements.
- Ví dụ
The seller organised a roadworthy certificate.
Người bán đã chuẩn bị giấy chứng nhận an toàn xe.
Bản dịch
- 한국어차량 안전 검사 증명서
- 中文车辆安全合格证
- 日本語車両安全検査証明書
- ไทยใบรับรองสภาพรถ
- Bahasa Indonesiasertifikat kelaikan jalan
- Русскийсертификат технической исправности
- हिन्दीवाहन सड़क-योग्यता प्रमाणपत्र
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.