AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

rockmelon

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
dưa lưới
Nghĩa tiếng Anh
The Australian term for the fruit often called cantaloupe.
Ví dụ
We sliced rockmelon for breakfast.Chúng tôi cắt dưa lưới cho bữa sáng.

Bản dịch

  • 한국어멜론
  • 中文哈密瓜
  • 日本語カンタロープ(メロン)
  • ไทยแคนตาลูป
  • Bahasa Indonesiamelon kantalup
  • Русскийканталупа (дыня)
  • हिन्दीखरबूजा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.