rockmelon
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dưa lưới
- Nghĩa tiếng Anh
- The Australian term for the fruit often called cantaloupe.
- Ví dụ
We sliced rockmelon for breakfast.
Chúng tôi cắt dưa lưới cho bữa sáng.
Bản dịch
- 한국어멜론
- 中文哈密瓜
- 日本語カンタロープ(メロン)
- ไทยแคนตาลูป
- Bahasa Indonesiamelon kantalup
- Русскийканталупа (дыня)
- हिन्दीखरबूजा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.