roo
noun Động vật hoang dã
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chuột túi (khẩu ngữ)
- Nghĩa tiếng Anh
- An informal shortened form of kangaroo.
- Ví dụ
A roo hopped across the paddock.
Một con chuột túi nhảy qua bãi cỏ.
Bản dịch
- 한국어캥거루의 구어체
- 中文袋鼠(口语)
- 日本語カンガルー(略称)
- ไทยจิงโจ้ (ภาษาพูด)
- Bahasa Indonesiakanguru (sebutan santai)
- Русскийкенгуру (разг.)
- हिन्दीकंगारू (बोलचाल)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.