AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

rooming house

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhà trọ cho thuê phòng
Nghĩa tiếng Anh
Accommodation where separate rooms are let, with definitions varying by jurisdiction.
Ví dụ
The council listed rules for a rooming house.Hội đồng địa phương công bố quy định cho nhà trọ cho thuê phòng.

Bản dịch

  • 한국어방 단위로 임대하는 주거시설
  • 中文分房出租公寓
  • 日本語間貸し住宅
  • ไทยหอพักให้เช่ารายห้อง
  • Bahasa Indonesiarumah kos
  • Русскиймеблированные комнаты
  • हिन्दीकमरा-किराये का आवास

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.