rort
noun Xã hội
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trò lợi dụng kẽ hở
- Nghĩa tiếng Anh
- An exploitative or dishonest scheme, especially involving rules or public money.
- Ví dụ
The report uncovered a grant rort.
Báo cáo đã phanh phui một vụ lợi dụng tiền trợ cấp.
verb Xã hội
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lợi dụng kẽ hở
- Nghĩa tiếng Anh
- To exploit a system for improper gain.
- Ví dụ
The company was accused of rorting the scheme.
Công ty bị cáo buộc lợi dụng chương trình.
Bản dịch
- 한국어제도 악용, 부정 취득
- 中文钻空子的骗局
- 日本語不正な制度悪用
- ไทยการฉ้อฉลระบบ
- Bahasa Indonesiapenyalahgunaan sistem
- Русскийзлоупотребление, афера
- हिन्दीव्यवस्था का दुरुपयोग
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.