AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

roster

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
lịch phân ca
Nghĩa tiếng Anh
A schedule assigning working shifts.
Ví dụ
The new roster starts next week.Lịch phân ca mới bắt đầu từ tuần sau.

Bản dịch

  • 한국어근무 일정표
  • 中文排班表
  • 日本語勤務表、シフト表
  • ไทยตารางเวร
  • Bahasa Indonesiajadwal kerja
  • Русскийграфик смен
  • हिन्दीड्यूटी रोस्टर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.