roster
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lịch phân ca
- Nghĩa tiếng Anh
- A schedule assigning working shifts.
- Ví dụ
The new roster starts next week.
Lịch phân ca mới bắt đầu từ tuần sau.
Bản dịch
- 한국어근무 일정표
- 中文排班表
- 日本語勤務表、シフト表
- ไทยตารางเวร
- Bahasa Indonesiajadwal kerja
- Русскийграфик смен
- हिन्दीड्यूटी रोस्टर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.