AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

rostered day off

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngày nghỉ theo lịch
Nghĩa tiếng Anh
A scheduled day away from work under an employee's roster or arrangement.
Ví dụ
She took her rostered day off on Monday.Cô ấy nghỉ ngày nghỉ theo lịch vào thứ Hai.

Bản dịch

  • 한국어근무표에 따른 휴무일
  • 中文排班休息日
  • 日本語シフト上の休日
  • ไทยวันหยุดตามตารางงาน
  • Bahasa Indonesiahari libur terjadwal
  • Русскийплановый выходной
  • हिन्दीनिर्धारित अवकाश दिवस

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.