roundabout
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vòng xuyến
- Nghĩa tiếng Anh
- A circular junction where traffic moves around a central island.
- Ví dụ
Give way as required at the roundabout.
Nhường đường theo quy định ở vòng xuyến.
Bản dịch
- 한국어회전 교차로
- 中文环岛
- 日本語ラウンドアバウト(環状交差点)
- ไทยวงเวียน
- Bahasa Indonesiabundaran
- Русскийкруговой перекрёсток
- हिन्दीगोल चक्कर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.