AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

routine inspection

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
kiểm tra định kỳ nhà thuê
Nghĩa tiếng Anh
A scheduled inspection of a rental property by an authorised representative.
Ví dụ
The agent gave notice of a routine inspection.Người môi giới đã thông báo về đợt kiểm tra định kỳ.

Bản dịch

  • 한국어정기 임대주택 점검
  • 中文定期房屋检查
  • 日本語定期点検
  • ไทยการตรวจบ้านเช่าตามรอบ
  • Bahasa Indonesiainspeksi rutin
  • Русскийплановый осмотр жилья
  • हिन्दीनियमित निरीक्षण

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.