routine inspection
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kiểm tra định kỳ nhà thuê
- Nghĩa tiếng Anh
- A scheduled inspection of a rental property by an authorised representative.
- Ví dụ
The agent gave notice of a routine inspection.
Người môi giới đã thông báo về đợt kiểm tra định kỳ.
Bản dịch
- 한국어정기 임대주택 점검
- 中文定期房屋检查
- 日本語定期点検
- ไทยการตรวจบ้านเช่าตามรอบ
- Bahasa Indonesiainspeksi rutin
- Русскийплановый осмотр жилья
- हिन्दीनियमित निरीक्षण
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.