rubbish bin
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thùng rác
- Nghĩa tiếng Anh
- A container for household or public waste.
- Ví dụ
Put the packaging in the rubbish bin.
Bỏ bao bì vào thùng rác.
Bản dịch
- 한국어쓰레기통
- 中文垃圾桶
- 日本語ゴミ箱
- ไทยถังขยะ
- Bahasa Indonesiatempat sampah
- Русскиймусорное ведро
- हिन्दीकूड़ेदान
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.