AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

saltbush

noun Thiên nhiên & cảnh quan

Nghĩa (Tiếng Việt)
cây bụi chịu mặn
Nghĩa tiếng Anh
A salt-tolerant shrub common in dry environments.
Ví dụ
Sheep were grazing near the saltbush.Đàn cừu gặm cỏ gần bụi cây chịu mặn.

Bản dịch

  • 한국어염생 관목
  • 中文滨藜灌木
  • 日本語ソルトブッシュ
  • ไทยพุ่มไม้ทนเค็ม
  • Bahasa Indonesiasemak garam
  • Русскийлебеда, солянка
  • हिन्दीखारी झाड़ी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.