saltbush
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cây bụi chịu mặn
- Nghĩa tiếng Anh
- A salt-tolerant shrub common in dry environments.
- Ví dụ
Sheep were grazing near the saltbush.
Đàn cừu gặm cỏ gần bụi cây chịu mặn.
Bản dịch
- 한국어염생 관목
- 中文滨藜灌木
- 日本語ソルトブッシュ
- ไทยพุ่มไม้ทนเค็ม
- Bahasa Indonesiasemak garam
- Русскийлебеда, солянка
- हिन्दीखारी झाड़ी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.