saltie
noun Động vật hoang dã
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cá sấu nước mặn
- Nghĩa tiếng Anh
- A saltwater crocodile.
- Ví dụ
Don't swim there, there are salties.
Đừng bơi ở đó, có cá sấu nước mặn.
Bản dịch
- 한국어바다악어
- 中文湾鳄
- 日本語イリエワニ
- ไทยจระเข้น้ำเค็ม
- Bahasa Indonesiabuaya muara
- Русскийгребнистый крокодил
- हिन्दीखारे पानी का मगरमच्छ
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.