AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

saltie

noun Động vật hoang dã

Nghĩa (Tiếng Việt)
cá sấu nước mặn
Nghĩa tiếng Anh
A saltwater crocodile.
Ví dụ
Don't swim there, there are salties.Đừng bơi ở đó, có cá sấu nước mặn.

Bản dịch

  • 한국어바다악어
  • 中文湾鳄
  • 日本語イリエワニ
  • ไทยจระเข้น้ำเค็ม
  • Bahasa Indonesiabuaya muara
  • Русскийгребнистый крокодил
  • हिन्दीखारे पानी का मगरमच्छ

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.