AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

sausage sizzle

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
sự kiện bán xúc xích gây quỹ
Nghĩa tiếng Anh
An event where cooked sausages in bread are sold, often for fundraising.
Ví dụ
The club held a sausage sizzle on Saturday.Câu lạc bộ tổ chức bán xúc xích nướng vào thứ Bảy.

Bản dịch

  • 한국어소시지 바비큐 모금 행사
  • 中文香肠烧烤(募捐活动)
  • 日本語ソーセージ・シズル(募金BBQ)
  • ไทยงานขายไส้กรอกย่างหาทุน
  • Bahasa Indonesiaacara jual sosis panggang amal
  • Русскийпродажа сосисок на гриле (сбор средств)
  • हिन्दीसॉसेज बारबेक्यू धन-संग्रह

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.