savings account
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tài khoản tiết kiệm
- Nghĩa tiếng Anh
- A bank account that pays interest on money you keep for later.
- Ví dụ
She moves part of her pay into a savings account.
Cô ấy chuyển một phần lương vào tài khoản tiết kiệm.
Bản dịch
- 한국어저축 예금 계좌
- 中文储蓄账户
- 日本語貯蓄口座
- ไทยบัญชีออมทรัพย์
- Bahasa Indonesiarekening tabungan
- Русскийсберегательный счёт
- हिन्दीबचत खाता
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.