AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

savings account

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
tài khoản tiết kiệm
Nghĩa tiếng Anh
A bank account that pays interest on money you keep for later.
Ví dụ
She moves part of her pay into a savings account.Cô ấy chuyển một phần lương vào tài khoản tiết kiệm.

Bản dịch

  • 한국어저축 예금 계좌
  • 中文储蓄账户
  • 日本語貯蓄口座
  • ไทยบัญชีออมทรัพย์
  • Bahasa Indonesiarekening tabungan
  • Русскийсберегательный счёт
  • हिन्दीबचत खाता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.