AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

school bus

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
xe buýt đưa đón học sinh
Nghĩa tiếng Anh
A bus service taking students to and from school, sometimes free with a pass.
Ví dụ
The school bus stops outside our house.Xe buýt đưa đón dừng trước nhà chúng tôi.

Bản dịch

  • 한국어통학 버스
  • 中文校车
  • 日本語スクールバス
  • ไทยรถโรงเรียน
  • Bahasa Indonesiabus sekolah
  • Русскийшкольный автобус
  • हिन्दीस्कूल बस

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.