school bus
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xe buýt đưa đón học sinh
- Nghĩa tiếng Anh
- A bus service taking students to and from school, sometimes free with a pass.
- Ví dụ
The school bus stops outside our house.
Xe buýt đưa đón dừng trước nhà chúng tôi.
Bản dịch
- 한국어통학 버스
- 中文校车
- 日本語スクールバス
- ไทยรถโรงเรียน
- Bahasa Indonesiabus sekolah
- Русскийшкольный автобус
- हिन्दीस्कूल बस
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.