AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

school camp

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
trại hè của trường
Nghĩa tiếng Anh
An overnight trip with classmates and teachers.
Ví dụ
Year 6 goes on school camp in term 4.Lớp 6 đi trại vào học kỳ 4.

Bản dịch

  • 한국어수련회 (학교 캠프)
  • 中文学校露营
  • 日本語林間学校、修学キャンプ
  • ไทยค่ายของโรงเรียน
  • Bahasa Indonesiakemah sekolah
  • Русскийшкольный лагерь
  • हिन्दीस्कूल शिविर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.