school camp
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trại hè của trường
- Nghĩa tiếng Anh
- An overnight trip with classmates and teachers.
- Ví dụ
Year 6 goes on school camp in term 4.
Lớp 6 đi trại vào học kỳ 4.
Bản dịch
- 한국어수련회 (학교 캠프)
- 中文学校露营
- 日本語林間学校、修学キャンプ
- ไทยค่ายของโรงเรียน
- Bahasa Indonesiakemah sekolah
- Русскийшкольный лагерь
- हिन्दीस्कूल शिविर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.