school catchment
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khu vực tuyển sinh
- Nghĩa tiếng Anh
- An area associated with enrolment eligibility for a public school.
- Ví dụ
Check the school catchment before moving.
Kiểm tra khu vực tuyển sinh trước khi chuyển nhà.
Bản dịch
- 한국어학교 배정 구역
- 中文学区
- 日本語学区
- ไทยเขตพื้นที่โรงเรียน
- Bahasa Indonesiazona sekolah
- Русскийшкольный округ
- हिन्दीस्कूल प्रवेश क्षेत्र
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.