AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

school catchment

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
khu vực tuyển sinh
Nghĩa tiếng Anh
An area associated with enrolment eligibility for a public school.
Ví dụ
Check the school catchment before moving.Kiểm tra khu vực tuyển sinh trước khi chuyển nhà.

Bản dịch

  • 한국어학교 배정 구역
  • 中文学区
  • 日本語学区
  • ไทยเขตพื้นที่โรงเรียน
  • Bahasa Indonesiazona sekolah
  • Русскийшкольный округ
  • हिन्दीस्कूल प्रवेश क्षेत्र

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.