school report
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- học bạ
- Nghĩa tiếng Anh
- A written summary of a student's results and progress each semester.
- Ví dụ
The school report arrived at the end of term.
Học bạ được gửi về vào cuối học kỳ.
Bản dịch
- 한국어성적표 (학교 보고서)
- 中文成绩报告单
- 日本語通知表
- ไทยสมุดรายงานผลการเรียน
- Bahasa Indonesiarapor sekolah
- Русскийшкольный табель
- हिन्दीस्कूल रिपोर्ट कार्ड
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.