AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

school term

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
học kỳ
Nghĩa tiếng Anh
One of the four periods of the school year.
Ví dụ
Term 3 starts in mid-July.Học kỳ 3 bắt đầu vào giữa tháng Bảy.

Bản dịch

  • 한국어학기 (4학기제 중 한 학기)
  • 中文学期
  • 日本語学期
  • ไทยภาคเรียน
  • Bahasa Indonesiasemester sekolah
  • Русскийчетверть
  • हिन्दीस्कूल सत्र

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.