school term
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- học kỳ
- Nghĩa tiếng Anh
- One of the four periods of the school year.
- Ví dụ
Term 3 starts in mid-July.
Học kỳ 3 bắt đầu vào giữa tháng Bảy.
Bản dịch
- 한국어학기 (4학기제 중 한 학기)
- 中文学期
- 日本語学期
- ไทยภาคเรียน
- Bahasa Indonesiasemester sekolah
- Русскийчетверть
- हिन्दीस्कूल सत्र
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.