school zone
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khu vực trường học (giới hạn tốc độ)
- Nghĩa tiếng Anh
- A road area where special speed limits may apply around a school.
- Ví dụ
Slow down when the school zone signs apply.
Hãy giảm tốc khi biển khu vực trường học có hiệu lực.
Bản dịch
- 한국어학교 주변 제한속도 구역
- 中文学校区域(限速区)
- 日本語スクールゾーン(速度制限区域)
- ไทยเขตโรงเรียน (จำกัดความเร็ว)
- Bahasa Indonesiazona sekolah (batas kecepatan)
- Русскийшкольная зона (ограничение скорости)
- हिन्दीस्कूल क्षेत्र (गति सीमा)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.