script
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đơn thuốc (khẩu ngữ)
- Nghĩa tiếng Anh
- An informal shortened form of medical prescription.
- Ví dụ
The doctor sent my script electronically.
Bác sĩ đã gửi đơn thuốc của tôi qua mạng.
Bản dịch
- 한국어처방전의 구어체
- 中文处方(口语)
- 日本語処方箋(略語)
- ไทยใบสั่งยา (ภาษาพูด)
- Bahasa Indonesiaresep (sebutan santai)
- Русскийрецепт (разг.)
- हिन्दीनुस्ख़ा (बोलचाल)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.