selection criteria
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiêu chí tuyển chọn
- Nghĩa tiếng Anh
- The skills and experience a job requires, which applicants may need to address in writing.
- Ví dụ
Government jobs often ask you to address selection criteria.
Việc làm nhà nước thường yêu cầu trả lời các tiêu chí tuyển chọn.
Bản dịch
- 한국어선발 기준
- 中文甄选标准
- 日本語選考基準
- ไทยเกณฑ์การคัดเลือก
- Bahasa Indonesiakriteria seleksi
- Русскийкритерии отбора
- हिन्दीचयन मानदंड
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.