selective school
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trường công tuyển chọn
- Nghĩa tiếng Anh
- A government high school that admits students based on an entrance test.
- Ví dụ
She sat the test for a selective school.
Cô ấy thi vào trường công tuyển chọn.
Bản dịch
- 한국어선발제 공립학교 (입학시험)
- 中文精英公立中学
- 日本語選抜制公立校
- ไทยโรงเรียนรัฐที่ต้องสอบเข้า
- Bahasa Indonesiasekolah negeri selektif
- Русскийселективная госшкола
- हिन्दीचयनात्मक सरकारी स्कूल
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.