servo
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trạm xăng
- Nghĩa tiếng Anh
- Petrol station or service station.
- Ví dụ
The servo is just around the corner.
Cây xăng ở ngay góc đường.
Bản dịch
- 한국어주유소
- 中文加油站
- 日本語ガソリンスタンド
- ไทยปั๊มน้ำมัน
- Bahasa Indonesiapom bensin
- Русскийавтозаправка
- हिन्दीपेट्रोल पंप
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.