AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

settlement

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
hoàn tất giao dịch
Nghĩa tiếng Anh
The completion of a property transaction.
Ví dụ
Settlement is scheduled for next month.Việc hoàn tất giao dịch dự kiến vào tháng sau.

Bản dịch

  • 한국어부동산 잔금·소유권 이전 완료
  • 中文房产交割
  • 日本語決済、引き渡し
  • ไทยการโอนกรรมสิทธิ์
  • Bahasa Indonesiapenyelesaian transaksi
  • Русскийзавершение сделки
  • हिन्दीसौदा समापन

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.