AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

settlement date

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngày hoàn tất giao dịch
Nghĩa tiếng Anh
The agreed date when a property transaction is completed.
Ví dụ
Their settlement date is next Friday.Ngày hoàn tất giao dịch của họ là thứ Sáu tuần sau.

Bản dịch

  • 한국어부동산 거래 완료일
  • 中文房产交割日
  • 日本語決済日(引渡日)
  • ไทยวันโอนกรรมสิทธิ์
  • Bahasa Indonesiatanggal serah terima
  • Русскийдата завершения сделки
  • हिन्दीसौदा पूरा होने की तिथि

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.