AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

sexual harassment

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
quấy rối tình dục
Nghĩa tiếng Anh
Unwelcome sexual behaviour that could make a person feel offended, humiliated or intimidated; illegal at work.
Ví dụ
Employers must take steps to prevent sexual harassment.Người sử dụng lao động phải có biện pháp ngăn chặn quấy rối tình dục.

Bản dịch

  • 한국어성희롱
  • 中文性骚扰
  • 日本語セクシャルハラスメント
  • ไทยการล่วงละเมิดทางเพศ
  • Bahasa Indonesiapelecehan seksual
  • Русскийсексуальные домогательства
  • हिन्दीयौन उत्पीड़न

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.