sham contracting
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hợp đồng giả mạo
- Nghĩa tiếng Anh
- Illegally treating an employee as a contractor to avoid paying wages and entitlements.
- Ví dụ
Sham contracting is against workplace law.
Hợp đồng giả mạo là vi phạm luật lao động.
Bản dịch
- 한국어위장 도급
- 中文虚假承包
- 日本語偽装請負
- ไทยการจ้างแบบแอบอ้างเป็นผู้รับเหมา
- Bahasa Indonesiakontrak palsu
- Русскийфиктивный подряд
- हिन्दीदिखावटी अनुबंध
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.