AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

sham contracting

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
hợp đồng giả mạo
Nghĩa tiếng Anh
Illegally treating an employee as a contractor to avoid paying wages and entitlements.
Ví dụ
Sham contracting is against workplace law.Hợp đồng giả mạo là vi phạm luật lao động.

Bản dịch

  • 한국어위장 도급
  • 中文虚假承包
  • 日本語偽装請負
  • ไทยการจ้างแบบแอบอ้างเป็นผู้รับเหมา
  • Bahasa Indonesiakontrak palsu
  • Русскийфиктивный подряд
  • हिन्दीदिखावटी अनुबंध

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.