shearer
noun Đời sống nông thôn
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thợ xén lông cừu
- Nghĩa tiếng Anh
- A worker who shears wool from sheep.
- Ví dụ
The shearer worked through the morning.
Thợ xén lông cừu làm việc suốt buổi sáng.
Bản dịch
- 한국어양털 깎는 노동자
- 中文剪羊毛工
- 日本語羊毛刈り職人
- ไทยคนตัดขนแกะ
- Bahasa Indonesiapencukur domba
- Русскийстригаль
- हिन्दीऊन कतरने वाला
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.