AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

shearing shed

noun Đời sống nông thôn

Nghĩa (Tiếng Việt)
lán xén lông cừu
Nghĩa tiếng Anh
A farm building where sheep are shorn.
Ví dụ
The crew gathered at the shearing shed.Nhóm thợ tập trung ở lán xén lông cừu.

Bản dịch

  • 한국어양털 깎는 작업장
  • 中文剪羊毛棚
  • 日本語毛刈り小屋
  • ไทยโรงตัดขนแกะ
  • Bahasa Indonesiagudang cukur domba
  • Русскийстригальня
  • हिन्दीऊन कतरने का शेड

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.