sheila
noun Tiếng lóng từ cũ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phụ nữ (từ cổ, có thể xúc phạm)
- Nghĩa tiếng Anh
- An old-fashioned Australian informal term for a woman, now sometimes considered dated.
- Ví dụ
You might hear sheila in older Australian films.
Bạn có thể nghe từ "sheila" trong phim Úc cũ.
Bản dịch
- 한국어여자를 가리키는 구식 표현
- 中文女人(过时用语,可能冒犯)
- 日本語女性(古い俗語、失礼になり得る)
- ไทยผู้หญิง (คำเก่า อาจไม่สุภาพ)
- Bahasa Indonesiaperempuan (istilah kuno, bisa menyinggung)
- Русскийженщина (устар., может обидеть)
- हिन्दीऔरत (पुराना शब्द, अपमानजनक हो सकता है)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.