AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

shift swap

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
đổi ca
Nghĩa tiếng Anh
An arrangement to exchange scheduled shifts.
Ví dụ
Ask your manager before a shift swap.Hỏi quản lý trước khi đổi ca.

Bản dịch

  • 한국어근무 교대 변경
  • 中文换班
  • 日本語シフト交代
  • ไทยการสลับกะ
  • Bahasa Indonesiatukar sif
  • Русскийобмен сменами
  • हिन्दीशिफ़्ट बदलना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.