shonky
adjective Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kém chất lượng, gian dối
- Nghĩa tiếng Anh
- Unreliable, dishonest or of poor quality.
- Ví dụ
Avoid shonky repairs on your car.
Tránh sửa xe kiểu làm ẩu.
Bản dịch
- 한국어부실한, 사기성의
- 中文劣质的,不诚实的
- 日本語インチキな、粗悪な
- ไทยห่วย ไม่ซื่อสัตย์
- Bahasa Indonesiaabal-abal, curang
- Русскийхалтурный, жульнический
- हिन्दीघटिया, बेईमान
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.