short black
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cà phê espresso
- Nghĩa tiếng Anh
- A single espresso served without milk.
- Ví dụ
He drinks a short black after lunch.
Anh ấy uống một tách espresso sau bữa trưa.
Bản dịch
- 한국어에스프레소 한 잔
- 中文意式浓缩咖啡
- 日本語エスプレッソ
- ไทยเอสเปรสโซ่ช็อต
- Bahasa Indonesiaespreso
- Русскийэспрессо
- हिन्दीएस्प्रेसो
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.