show and tell
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hoạt động mang đồ đến kể
- Nghĩa tiếng Anh
- A classroom activity where young children bring something to show and talk about.
- Ví dụ
He took his toy kangaroo for show and tell.
Cậu bé mang chú chuột túi đồ chơi đến giờ kể chuyện.
Bản dịch
- 한국어발표 시간 (물건 가져와 소개하기)
- 中文展示与讲述活动
- 日本語見せて話そう(発表活動)
- ไทยกิจกรรมนำของมาเล่า
- Bahasa Indonesiakegiatan tunjuk dan cerita
- Русскийурок «покажи и расскажи»
- हिन्दीदिखाओ और बताओ गतिविधि
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.