AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

show and tell

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
hoạt động mang đồ đến kể
Nghĩa tiếng Anh
A classroom activity where young children bring something to show and talk about.
Ví dụ
He took his toy kangaroo for show and tell.Cậu bé mang chú chuột túi đồ chơi đến giờ kể chuyện.

Bản dịch

  • 한국어발표 시간 (물건 가져와 소개하기)
  • 中文展示与讲述活动
  • 日本語見せて話そう(発表活動)
  • ไทยกิจกรรมนำของมาเล่า
  • Bahasa Indonesiakegiatan tunjuk dan cerita
  • Русскийурок «покажи и расскажи»
  • हिन्दीदिखाओ और बताओ गतिविधि

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.