sick leave
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nghỉ ốm
- Nghĩa tiếng Anh
- Leave from work due to illness, according to applicable entitlements.
- Ví dụ
She requested sick leave for Monday.
Cô ấy xin nghỉ ốm vào thứ Hai.
Bản dịch
- 한국어병가
- 中文病假
- 日本語病気休暇
- ไทยลาป่วย
- Bahasa Indonesiacuti sakit
- Русскийбольничный отпуск
- हिन्दीबीमारी की छुट्टी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.