AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

sickie

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghỉ ốm (có khi giả bệnh)
Nghĩa tiếng Anh
A day off work taken as sick leave, sometimes when not actually ill.
Ví dụ
He took a sickie on Friday.Anh ấy nghỉ ốm vào thứ Sáu.

Bản dịch

  • 한국어병가 (때로 꾀병 결근)
  • 中文病假(有时是装病)
  • 日本語病欠(ずる休みのことも)
  • ไทยลาป่วย (บางทีแกล้งป่วย)
  • Bahasa Indonesiacuti sakit (kadang pura-pura)
  • Русскийбольничный (иногда фиктивный)
  • हिन्दीबीमारी की छुट्टी (कभी बहाना)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.