silverbeet
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cải cầu vồng
- Nghĩa tiếng Anh
- A leafy vegetable similar to chard.
- Ví dụ
The garden has plenty of silverbeet.
Vườn có rất nhiều cải cầu vồng.
Bản dịch
- 한국어근대 채소
- 中文莙荙菜
- 日本語フダンソウ
- ไทยผักชาร์ด
- Bahasa Indonesiasawi chard
- Русскиймангольд
- हिन्दीचुकंदर का साग
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.