AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

silverbeet

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
cải cầu vồng
Nghĩa tiếng Anh
A leafy vegetable similar to chard.
Ví dụ
The garden has plenty of silverbeet.Vườn có rất nhiều cải cầu vồng.

Bản dịch

  • 한국어근대 채소
  • 中文莙荙菜
  • 日本語フダンソウ
  • ไทยผักชาร์ด
  • Bahasa Indonesiasawi chard
  • Русскиймангольд
  • हिन्दीचुकंदर का साग

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.