skilled visa
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thị thực tay nghề
- Nghĩa tiếng Anh
- A visa for workers with skills needed in Australia, often requiring a skills assessment.
- Ví dụ
He applied for a skilled visa as an electrician.
Anh ấy xin thị thực tay nghề với nghề thợ điện.
Bản dịch
- 한국어기술 이민 비자
- 中文技术移民签证
- 日本語技術移民ビザ
- ไทยวีซ่าแรงงานทักษะ
- Bahasa Indonesiavisa pekerja terampil
- Русскийвиза квалифицированного работника
- हिन्दीकुशल वीज़ा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.