skills assessment
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thẩm định tay nghề
- Nghĩa tiếng Anh
- An official check of whether your qualifications and experience meet Australian standards, often needed for visas.
- Ví dụ
An engineer may need a skills assessment for a skilled visa.
Kỹ sư có thể cần thẩm định tay nghề để xin thị thực tay nghề.
Bản dịch
- 한국어기술 평가 (자격 심사)
- 中文职业技能评估
- 日本語技能評価
- ไทยการประเมินทักษะ
- Bahasa Indonesiapenilaian keterampilan
- Русскийоценка квалификации
- हिन्दीकौशल मूल्यांकन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.