AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

skin cancer clinic

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
phòng khám ung thư da
Nghĩa tiếng Anh
A healthcare clinic offering skin cancer assessment services.
Ví dụ
He booked a check at a skin cancer clinic.Anh ấy đặt lịch khám ở phòng khám ung thư da.

Bản dịch

  • 한국어피부암 검사 전문 클리닉
  • 中文皮肤癌诊所
  • 日本語皮膚がんクリニック
  • ไทยคลินิกตรวจมะเร็งผิวหนัง
  • Bahasa Indonesiaklinik kanker kulit
  • Русскийклиника рака кожи
  • हिन्दीत्वचा कैंसर क्लिनिक

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.