AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

skite

verb Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
khoe khoang
Nghĩa tiếng Anh
To boast or brag.
Ví dụ
Stop skiting about your new car.Đừng khoe xe mới nữa.

Bản dịch

  • 한국어자랑하다, 허풍 떨다
  • 中文吹牛,炫耀
  • 日本語自慢する、ほらを吹く
  • ไทยโม้ อวด
  • Bahasa Indonesiamembual
  • Русскийхвастаться
  • हिन्दीडींग मारना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.