small claims
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tố tụng khiếu nại nhỏ
- Nghĩa tiếng Anh
- A simple low-cost court or tribunal process for settling small money disputes.
- Ví dụ
He took the builder to small claims for the unpaid refund.
Anh ấy kiện nhà thầu ra tòa khiếu nại nhỏ vì khoản hoàn tiền chưa trả.
Bản dịch
- 한국어소액 사건 심판
- 中文小额诉讼
- 日本語少額訴訟
- ไทยคดีมโนสาเร่
- Bahasa Indonesiagugatan sederhana
- Русскийрассмотрение мелких исков
- हिन्दीलघु दावा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.