AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

small claims

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
tố tụng khiếu nại nhỏ
Nghĩa tiếng Anh
A simple low-cost court or tribunal process for settling small money disputes.
Ví dụ
He took the builder to small claims for the unpaid refund.Anh ấy kiện nhà thầu ra tòa khiếu nại nhỏ vì khoản hoàn tiền chưa trả.

Bản dịch

  • 한국어소액 사건 심판
  • 中文小额诉讼
  • 日本語少額訴訟
  • ไทยคดีมโนสาเร่
  • Bahasa Indonesiagugatan sederhana
  • Русскийрассмотрение мелких исков
  • हिन्दीलघु दावा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.