smart meter
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đồng hồ thông minh
- Nghĩa tiếng Anh
- A digital meter that records energy use and sends readings automatically.
- Ví dụ
The smart meter shows when we use the most power.
Đồng hồ thông minh cho biết khi nào chúng tôi dùng điện nhiều nhất.
Bản dịch
- 한국어스마트 계량기
- 中文智能电表
- 日本語スマートメーター
- ไทยมิเตอร์อัจฉริยะ
- Bahasa Indonesiameteran pintar
- Русскийумный счётчик
- हिन्दीस्मार्ट मीटर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.