smoke alarm
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thiết bị báo khói
- Nghĩa tiếng Anh
- A device that sounds a warning when it detects smoke; required in homes by law.
- Ví dụ
Test your smoke alarm every month.
Kiểm tra thiết bị báo khói mỗi tháng.
Bản dịch
- 한국어화재 경보기
- 中文烟雾报警器
- 日本語煙感知器
- ไทยเครื่องตรวจจับควัน
- Bahasa Indonesiaalarm asap
- Русскийдымовая сигнализация
- हिन्दीस्मोक अलार्म
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.