AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

smoke alarm

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
thiết bị báo khói
Nghĩa tiếng Anh
A device that sounds a warning when it detects smoke; required in homes by law.
Ví dụ
Test your smoke alarm every month.Kiểm tra thiết bị báo khói mỗi tháng.

Bản dịch

  • 한국어화재 경보기
  • 中文烟雾报警器
  • 日本語煙感知器
  • ไทยเครื่องตรวจจับควัน
  • Bahasa Indonesiaalarm asap
  • Русскийдымовая сигнализация
  • हिन्दीस्मोक अलार्म

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.