AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

smoko

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
giờ nghỉ giải lao
Nghĩa tiếng Anh
Short break during work.
Ví dụ
The crew had smoko at ten.Nhóm thợ nghỉ giải lao lúc mười giờ.

Bản dịch

  • 한국어근무 중 짧은 휴식
  • 中文工作休息时间
  • 日本語仕事の休憩時間
  • ไทยเวลาพักงาน
  • Bahasa Indonesiawaktu istirahat kerja
  • Русскийперерыв на работе
  • हिन्दीकाम का विराम

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.