smoko
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giờ nghỉ giải lao
- Nghĩa tiếng Anh
- Short break during work.
- Ví dụ
The crew had smoko at ten.
Nhóm thợ nghỉ giải lao lúc mười giờ.
Bản dịch
- 한국어근무 중 짧은 휴식
- 中文工作休息时间
- 日本語仕事の休憩時間
- ไทยเวลาพักงาน
- Bahasa Indonesiawaktu istirahat kerja
- Русскийперерыв на работе
- हिन्दीकाम का विराम
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.